Thực hiện tinh thần Nghị quyết số 25-NQ/TW về Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới, đồng thời đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết số 72-NQ/TW và Luật Phòng bệnh năm 2025, công tác truyền thông y tế cần được đổi mới đồng bộ về năng lực, công nghệ, cơ chế phối hợp và phương pháp đánh giá. Trọng tâm không chỉ là đưa thông tin đến người dân nhanh hơn, mà còn là phát hiện sớm vấn đề, giải thích nguy cơ chính xác, củng cố niềm tin và thúc đẩy hành động bảo vệ sức khỏe.
Từ truyền thông theo kinh nghiệm đến truyền thông dựa trên dữ liệu
Môi trường truyền thông số tạo ra cơ hội lớn để ngành Y tế tiếp cận công chúng nhanh chóng và đa dạng hơn. Tuy nhiên, lượng thông tin ngày càng lớn cũng khiến cơ quan truyền thông khó xác định chính xác nhu cầu của từng nhóm đối tượng nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã phát sinh.
.jpg)
Đổi mới truyền thông y tế đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu, công nghệ và năng lực chuyên môn, nhằm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và thúc đẩy người dân chủ động bảo vệ sức khỏe. Ảnh do AI tạo.
Nghị quyết 25 nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, dự báo và cảnh báo sớm trong đổi mới công tác tư tưởng. Vận dụng vào truyền thông y tế, yêu cầu này đòi hỏi các cơ quan và đơn vị chuyên môn chủ động theo dõi những vấn đề sức khỏe được quan tâm, câu hỏi thường gặp, phản hồi của người dân và các thông tin sai lệch có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Việc theo dõi cần được thực hiện có hệ thống, kết hợp dữ liệu trên nền tảng số với thông tin từ cơ sở y tế, ý kiến chuyên gia và phản ánh của cộng đồng. Từ đó, cơ quan truyền thông có thể nhận diện nhu cầu thông tin, xác định nhóm đối tượng ưu tiên và điều chỉnh thông điệp phù hợp.
Định hướng này hỗ trợ trực tiếp việc thực hiện Nghị quyết 72 và Luật Phòng bệnh. Khi truyền thông gắn với tình hình dịch bệnh, yếu tố nguy cơ và nhu cầu chăm sóc sức khỏe thực tế, thông tin có thể được cung cấp đúng thời điểm, đúng đối tượng và hướng đến những hành động cụ thể hơn.
Phát triển truyền thông số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm
Chuyển đổi số trong truyền thông y tế không chỉ là đưa nội dung lên website hoặc mạng xã hội. Điều quan trọng là tổ chức lại quy trình sản xuất, phân phối và đánh giá thông tin trên cơ sở dữ liệu, đồng thời bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm chuyên môn.
Các sản phẩm như video ngắn, đồ họa thông tin, tài liệu hỏi - đáp, chương trình phát thanh, nội dung tương tác và các hình thức truyền thông đa phương tiện cần được phát triển phù hợp với từng nhóm công chúng. Một thông điệp về phòng bệnh dành cho thanh thiếu niên có thể cần cách thể hiện khác với tài liệu dành cho người cao tuổi hoặc cán bộ y tế tuyến cơ sở.
Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ tổng hợp tài liệu, xây dựng bản thảo, biên tập ngôn ngữ, chuyển đổi định dạng và phân loại câu hỏi của người dân. Các công cụ phân tích dữ liệu cũng có thể hỗ trợ nhận diện xu hướng thông tin và phát hiện những chủ đề cần được giải thích sớm.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế trách nhiệm kiểm chứng. Mọi nội dung y tế cần được rà soát về bằng chứng khoa học, tính cập nhật và sự phù hợp với hướng dẫn chuyên môn trước khi công bố. Việc sử dụng dữ liệu cá nhân và thông tin sức khỏe phải tuân thủ quy định có liên quan; không đưa dữ liệu nhạy cảm vào các công cụ không bảo đảm yêu cầu bảo mật.
Mục tiêu của chuyển đổi số không phải là sản xuất thật nhiều nội dung trong thời gian ngắn, mà là nâng cao khả năng tiếp cận thông tin chính xác, tăng tính phù hợp của thông điệp và cải thiện hiệu quả truyền thông.
Chủ động truyền thông nguy cơ, không để khoảng trống thông tin
Truyền thông nguy cơ có vai trò đặc biệt quan trọng trong phòng, chống dịch bệnh và ứng phó với các vấn đề y tế công cộng. Khi xuất hiện dịch bệnh, sự cố y khoa hoặc thông tin gây lo ngại về thuốc, vaccine và an toàn sức khỏe, việc chậm cung cấp thông tin có thể tạo điều kiện cho tin đồn và suy đoán lan rộng.
Tinh thần chủ động, sắc bén, thuyết phục và hiệu quả của Nghị quyết 25 cần được cụ thể hóa bằng năng lực chuẩn bị, xác minh, cung cấp và cập nhật thông tin. Các cơ quan y tế cần xác định rõ đầu mối chuyên môn, người phát ngôn, quy trình phối hợp và trách nhiệm của các đơn vị liên quan.
Khi xảy ra tình huống, cần nhanh chóng cung cấp những nội dung đã được xác minh, đồng thời nói rõ những vấn đề đang tiếp tục được làm sáng tỏ. Nếu chưa có đủ căn cứ để kết luận, cần giải thích giới hạn thông tin hiện có, nêu cách thức xác minh và cập nhật kết quả khi có dữ liệu đáng tin cậy.
Thông tin cần trả lời những câu hỏi thiết thực: Điều gì đang xảy ra? Nguy cơ đối với người dân là gì? Những biện pháp nào cần thực hiện? Người dân có thể tìm kiếm hướng dẫn và hỗ trợ ở đâu?
Đặc biệt, truyền thông nguy cơ không chỉ là phát đi thông báo mà còn là quá trình lắng nghe và đối thoại. Cơ quan y tế cần theo dõi phản hồi, giải đáp những băn khoăn có căn cứ và chủ động điều chỉnh cách giải thích khi người dân chưa hiểu đúng thông điệp.
Trong bối cảnh Nghị quyết 72 nhấn mạnh năng lực y tế dự phòng và khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp về y tế công cộng, truyền thông nguy cơ cần được xem là một cấu phần quan trọng của công tác chuẩn bị và ứng phó, không phải hoạt động bổ sung sau khi sự cố xảy ra.
Đánh giá truyền thông bằng kết quả thực chất
Một hạn chế cần khắc phục là đánh giá hoạt động truyền thông chủ yếu dựa trên số lượng tin, bài, sản phẩm hoặc lượt tiếp cận. Những chỉ số này cần thiết nhưng chưa phản ánh đầy đủ việc người dân có hiểu thông tin, tin tưởng nguồn cung cấp và thực hiện hành vi phù hợp hay không.
Công tác đánh giá nên được tổ chức theo các cấp độ liên kết với mục tiêu truyền thông.
Thứ nhất, tiếp cận: thông tin có đến đúng nhóm đối tượng, bao phủ nhóm nguy cơ và tiếp cận được những người gặp khó khăn trong tiếp nhận thông tin hay không.
Thứ hai, ghi nhớ và hiểu biết: người dân có nhớ thông điệp chính, hiểu đúng nguy cơ và biết cách thực hiện khuyến cáo hay không.
Thứ ba, niềm tin: người dân đánh giá mức độ đáng tin cậy của nguồn thông tin như thế nào, có nhận biết được nguồn chính thống và biết cách kiểm chứng thông tin hay không.
Thứ tư, ý định và hành vi: hoạt động truyền thông có góp phần thúc đẩy những hành động phù hợp với mục tiêu, như thực hiện biện pháp phòng bệnh, sử dụng dịch vụ dự phòng hoặc tìm kiếm tư vấn y tế hay không.
Việc lựa chọn chỉ số cần phù hợp với từng chương trình, tránh áp dụng máy móc một bộ tiêu chí cho mọi hoạt động. Đối với chương trình phòng bệnh, cần kết hợp dữ liệu tiếp cận và tương tác với khảo sát nhận thức, thực hành và số liệu chuyên môn khi có thể.
Quan trọng hơn, kết quả đánh giá phải được sử dụng để cải tiến. Nếu người dân hiểu sai thông điệp, cần điều chỉnh cách diễn đạt. Nếu một nhóm nguy cơ chưa tiếp cận được thông tin, cần lựa chọn kênh phù hợp hơn. Nếu thông điệp chưa tạo ra hành động mong muốn, cần xem xét những rào cản thực tế thay vì chỉ tăng tần suất đăng tải.
Phát huy vai trò của Trung tâm Truyền thông - Giáo dục sức khỏe Trung ương
Trước yêu cầu đổi mới, Trung tâm Truyền thông – Giáo dục sức khỏe Trung ương có thể tiếp tục phát huy vai trò chuyên môn trong tham mưu, hướng dẫn, sản xuất và lan tỏa thông tin truyền thông y tế, đồng thời hỗ trợ nâng cao năng lực truyền thông cho hệ thống y tế theo chức năng, nhiệm vụ được giao.
Trước hết, cần tăng cường phối hợp với các đơn vị chuyên môn của Bộ Y tế để xây dựng thông điệp thống nhất và các sản phẩm giải thích chính sách, ưu tiên những nội dung liên quan đến phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe theo vòng đời, y tế dự phòng và y tế cơ sở.
Bên cạnh đó, Trung tâm có thể nghiên cứu phát triển tài liệu hướng dẫn và chương trình tập huấn về truyền thông nguy cơ, phối hợp với báo chí, xử lý tình huống truyền thông, ứng dụng AI có trách nhiệm và đánh giá hiệu quả. Các hoạt động đào tạo nên chú trọng thực hành, giúp cán bộ truyền thông và nhân viên y tế cơ sở có thể áp dụng ngay vào công việc.
Đồng thời, cần phát huy mạng lưới phối hợp giữa các cơ quan báo chí, đơn vị chuyên môn, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, y tế dự phòng và hệ thống truyền thông cơ sở. Chia sẻ thông tin đã được kiểm chứng, sản phẩm truyền thông có chất lượng và kinh nghiệm thực tiễn sẽ góp phần nâng cao tính thống nhất, giảm trùng lặp và mở rộng khả năng tiếp cận người dân.
Xây dựng hệ thống truyền thông y tế chủ động, chuyên nghiệp và hiệu quả
Nghị quyết 25, Nghị quyết 72 và Luật Phòng bệnh tạo nên những căn cứ định hướng và pháp lý quan trọng cho việc đổi mới truyền thông y tế trong giai đoạn hiện nay. Ba văn bản có phạm vi và chức năng khác nhau, nhưng khi vận dụng đồng bộ có thể giúp xác định rõ hơn mục tiêu, phương thức và yêu cầu đối với công tác truyền thông.
Đổi mới cần được thực hiện từ tư duy, quy trình, năng lực đội ngũ đến công nghệ và phương pháp đánh giá. Truyền thông phải chủ động hơn trong dự báo nhu cầu thông tin, chính xác hơn trong giải thích chuyên môn, gần gũi hơn với người dân và có trách nhiệm hơn trong việc xử lý những vấn đề nhạy cảm liên quan đến sức khỏe.
Đối với hệ thống truyền thông y tế, đây là cơ hội để nâng cao chất lượng hoạt động, phát triển các phương thức làm việc dựa trên dữ liệu và tăng cường hỗ trợ truyền thông tại cơ sở.
Khi công nghệ được sử dụng có trách nhiệm, thông tin được kiểm chứng, phản hồi của người dân được lắng nghe và hiệu quả được đánh giá bằng kết quả thực chất, truyền thông y tế sẽ đóng góp thiết thực hơn vào việc thực hiện mục tiêu chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh.
Nguồn: T5G
https://t5g.org.vn/doi-moi-truyen-thong-y-te-theo-tinh-than-nghi-quyet-25-bai-2-chuyen-doi-so-truyen-thong-nguy-co-va-nang-cao-hieu-qua-thuc-chat